Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Adana Demirspor
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 2 | 2 | 14 | 15:38 | 8 | 19 |
| Chủ | 9 | 1 | 0 | 8 | 7:20 | 3 | 19 |
| Khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 8:18 | 5 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:8 | 6 | |
| Tất cả | 18 | 3 | 3 | 12 | 5:18 | 12 | 19 |
| Chủ | 9 | 3 | 1 | 5 | 5:10 | 10 | 17 |
| Khách | 9 | 0 | 2 | 7 | 0:8 | 2 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:5 | 4 |
Fenerbahce
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 13 | 3 | 2 | 45:18 | 42 | 2 | |
| Chủ | 8 | 7 | 0 | 1 | 19:6 | 21 | 3 | |
| Khách | 10 | 6 | 3 | 1 | 26:12 | 21 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:7 | 13 | ||
| Tất cả | 18 | 12 | 5 | 1 | 21:8 | 41 | 2 | 67% |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 8:4 | 19 | 4 | 75% |
| Khách | 10 | 6 | 4 | 0 | 13:4 | 22 | 1 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:5 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
24
21
24
B
T
2.5/3
0/0.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
B
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
04
15
04
15
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
42
11
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
42
20
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
23
22
23
H
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
B
H
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
H
B
3.5
1.5
T
T
Europa League
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13
26
13
26
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
31
00
31
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
B
2.5
T
Europa League
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Halil.Umut.Meler |
| Điều khiển Adana Demirspor | 3T 2H 2B |
| Điều khiển Fenerbahce | 20T 6H 7B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

