Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Adana Demirspor
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 2 | 4 | 27 | 29:83 | 10 | 19 |
| Chủ | 16 | 1 | 2 | 13 | 12:35 | 5 | 19 |
| Khách | 17 | 1 | 2 | 14 | 17:48 | 5 | 19 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 3:18 | 0 | |
| Tất cả | 33 | 5 | 8 | 20 | 14:34 | 23 | 19 |
| Chủ | 16 | 3 | 5 | 8 | 8:16 | 14 | 19 |
| Khách | 17 | 2 | 3 | 12 | 6:18 | 9 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:9 | 3 |
Hatayspor
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 4 | 8 | 21 | 36:67 | 20 | 18 | |
| Chủ | 17 | 3 | 5 | 9 | 20:29 | 14 | 18 | |
| Khách | 16 | 1 | 3 | 12 | 16:38 | 6 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 7:16 | 1 | ||
| Tất cả | 33 | 8 | 13 | 12 | 24:29 | 37 | 13 | 24% |
| Chủ | 17 | 6 | 5 | 6 | 13:13 | 23 | 13 | 35% |
| Khách | 16 | 2 | 8 | 6 | 11:16 | 14 | 13 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:7 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
41
21
41
B
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
12
12
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
31
01
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
60
30
60
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
32
21
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
32
02
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
35
11
35
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
32
10
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
04
00
04
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
33
01
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
B
1/1.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
32
01
32
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
10
41
10
41
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
51
11
51
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
H
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
23
54
23
54
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
T
H
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Omer Faruk Turtay |
| Điều khiển Adana Demirspor | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Hatayspor | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

