Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Adana Demirspor
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 0 | 3 | 27 | 16:130 | 3 | 20 |
| Chủ | 15 | 0 | 2 | 13 | 11:67 | 2 | 20 |
| Khách | 15 | 0 | 1 | 14 | 5:63 | 1 | 20 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:23 | 1 | |
| Tất cả | 30 | 0 | 5 | 25 | 5:61 | 5 | 20 |
| Chủ | 15 | 0 | 2 | 13 | 3:32 | 2 | 20 |
| Khách | 15 | 0 | 3 | 12 | 2:29 | 3 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:12 | 1 |
Serik Belediyespor
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 5 | 17 | 32:59 | 29 | 18 | |
| Chủ | 16 | 4 | 1 | 11 | 21:32 | 13 | 18 | |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 11:27 | 16 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 8:13 | 3 | ||
| Tất cả | 30 | 8 | 9 | 13 | 12:27 | 33 | 15 | 27% |
| Chủ | 16 | 6 | 2 | 8 | 9:16 | 20 | 14 | 38% |
| Khách | 14 | 2 | 7 | 5 | 3:11 | 13 | 18 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
05
03
05
B
B
4
1.5/2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
40
50
40
50
B
B
5
2/2.5
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
5
2/2.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
70
20
70
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
05
03
05
H
B
5.5
2/2.5
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
70
30
70
B
B
5.5/6
2.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
T
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
41
11
41
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
05
02
05
B
B
4.5/5
2
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
15
12
15
B
T
4.5
2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
04
16
04
16
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
41
20
41
T
H
5/5.5
2/2.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
33
11
33
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
B
B
4.5
2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
27
03
27
B
B
4
1.5/2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
24
02
24
H
B
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
50
50
50
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
05
09
05
09
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
34
03
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
23
21
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
H
3.5
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | H.Ulker |
| Điều khiển Adana Demirspor | 0T 1H 1B |
| Điều khiển Serik Belediyespor | 0T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

