Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Adana Demirspor
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 2 | 1 | 18:9 | 14 | 3 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 13:3 | 12 | 2 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 5:6 | 2 | 15 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 16:8 | 11 | |
| Tất cả | 7 | 5 | 1 | 1 | 8:2 | 16 | 2 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 6:0 | 12 | 1 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:2 | 13 |
Trabzonspor
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 0 | 3 | 15:10 | 12 | 5 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:4 | 9 | 4 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 7:6 | 3 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 14:10 | 9 | ||
| Tất cả | 7 | 5 | 0 | 2 | 9:4 | 15 | 4 | 71% |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 5:3 | 9 | 3 | 75% |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:1 | 6 | 2 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:4 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
33
01
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
14
11
14
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
23
10
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
42
22
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
43
53
43
53
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
H
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
15
03
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
05
02
05
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
04
01
04
T
B
4
1.5/2
H
X
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
41
51
41
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Kadir Saglam |
| Điều khiển Adana Demirspor | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Trabzonspor | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

