Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 2 |
| 2 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 2 |
| 3 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 |
| 4 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
03
25
03
25
B
B
3/3.5
1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
T
T
3/3.5
1
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3.5
1.5
T
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
T
5
2/2.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
NPL Finals Series Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
NPL NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
NPL NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
NPL NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
NPL NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
NPL NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
NPL NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
32
35
32
35
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
NPL NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
NPL NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
NPL NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
NPL NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Australia Championship
7 Ngày
Australia Championship
16 Ngày
Australia Championship
20 Ngày
Australia Championship
9 Ngày
Australia Championship
15 Ngày
Australia Championship
20 Ngày



