Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ADO Den Haag
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 13 | 1 | 1 | 43:13 | 40 | 1 |
| Chủ | 7 | 7 | 0 | 0 | 23:4 | 21 | 2 |
| Khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 20:9 | 19 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:6 | 15 | |
| Tất cả | 15 | 8 | 7 | 0 | 18:3 | 31 | 2 |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 11:2 | 15 | 6 |
| Khách | 8 | 4 | 4 | 0 | 7:1 | 16 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:0 | 14 |
De Graafschap
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 4 | 4 | 28:22 | 25 | 7 | |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 16:13 | 14 | 7 | |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 12:9 | 11 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:8 | 13 | ||
| Tất cả | 15 | 6 | 6 | 3 | 14:9 | 24 | 8 | 40% |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 7:6 | 12 | 11 | 38% |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 7:3 | 12 | 5 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
34
02
34
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
12
33
12
33
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
41
51
41
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
51
11
51
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
20
22
20
22
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
23
11
23
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
53
02
53
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
H
T
3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
31
01
31
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
3
X
VĐQG Hà Lan
22
35
22
35
B
3
T
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
B
3
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
03
14
03
14
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
32
00
32
H
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
31
32
31
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
23
33
23
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
02
15
02
15
Chưa có dữ liệu

