Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ADO Den Haag
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 15 | 1 | 1 | 49:15 | 46 | 1 |
| Chủ | 8 | 8 | 0 | 0 | 26:6 | 24 | 1 |
| Khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 23:9 | 22 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:8 | 15 | |
| Tất cả | 17 | 9 | 7 | 1 | 20:5 | 34 | 2 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 12:4 | 15 | 7 |
| Khách | 9 | 5 | 4 | 0 | 8:1 | 19 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:2 | 13 |
Emmen
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 4 | 7 | 32:32 | 25 | 9 | |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 22:15 | 15 | 7 | |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 10:17 | 10 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:7 | 12 | ||
| Tất cả | 18 | 6 | 5 | 7 | 12:13 | 23 | 11 | 33% |
| Chủ | 9 | 5 | 0 | 4 | 9:9 | 15 | 10 | 56% |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 3:4 | 8 | 12 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
32
12
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
34
02
34
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
12
33
12
33
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
41
51
41
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
51
11
51
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
03
24
03
24
T
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
T
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
B
Cúp QG Hà Lan
11
31
11
31
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
21
42
21
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
40
00
40
B
H
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
60
10
60
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
H
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
24
12
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
13
14
13
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

