Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ADO Den Haag
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 17 | 7 | 7 | 51:35 | 58 | 4 |
| Chủ | 16 | 10 | 3 | 3 | 24:18 | 33 | 4 |
| Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 27:17 | 25 | 4 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:5 | 15 | |
| Tất cả | 31 | 17 | 8 | 6 | 31:13 | 59 | 1 |
| Chủ | 16 | 8 | 5 | 3 | 12:9 | 29 | 5 |
| Khách | 15 | 9 | 3 | 3 | 19:4 | 30 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:3 | 13 |
FC Dordrecht 90
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 16 | 8 | 7 | 54:40 | 56 | 5 | |
| Chủ | 15 | 8 | 7 | 0 | 35:16 | 31 | 6 | |
| Khách | 16 | 8 | 1 | 7 | 19:24 | 25 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:8 | 12 | ||
| Tất cả | 31 | 15 | 7 | 9 | 22:18 | 52 | 5 | 48% |
| Chủ | 15 | 9 | 4 | 2 | 13:4 | 31 | 2 | 60% |
| Khách | 16 | 6 | 3 | 7 | 9:14 | 21 | 11 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:6 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
03
03
03
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
04
14
04
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
12
12
12
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
03
33
03
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
H
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
40
51
40
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
H
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
3/3.5
X
Giao hữu
20
21
20
21
B
3.5
X
Giao hữu
01
32
01
32
T
3
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
3
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
3
H
Giao hữu
01
11
01
11
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
T
Hạng 2 Hà Lan
20
50
20
50
B
Giao hữu
01
32
01
32
Giao hữu
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
32
01
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
23
20
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
21
41
21
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Allard Lindhout |
| Điều khiển ADO Den Haag | 3T 4H 3B |
| Điều khiển FC Dordrecht 90 | 0T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

