Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ADO Den Haag
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 8 | 1 | 0 | 27:7 | 25 | 2 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 14:3 | 12 | 2 |
| Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 13:4 | 13 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 18:4 | 18 | |
| Tất cả | 9 | 4 | 5 | 0 | 11:3 | 17 | 5 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:2 | 8 | 10 |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 4:1 | 9 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:2 | 14 |
FC Dordrecht 90
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 4 | 2 | 15:11 | 16 | 7 | |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:4 | 8 | 9 | |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 9:7 | 8 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 9:9 | 7 | ||
| Tất cả | 10 | 3 | 3 | 4 | 6:7 | 12 | 11 | 30% |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:3 | 5 | 17 | 20% |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:4 | 7 | 8 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
41
51
41
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
51
11
51
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
03
27
03
27
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
22
34
22
34
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
H
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
40
51
40
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
H
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
3/3.5
X
Giao hữu
20
21
20
21
B
3.5
X
Giao hữu
01
32
01
32
T
3
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
3
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
3
H
Giao hữu
01
11
01
11
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
T
Hạng 2 Hà Lan
20
50
20
50
B
Giao hữu
01
32
01
32
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
12
33
12
33
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
17
17
17
17
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
4
1.5/2
X
X
Hạng 2 Hà Lan
31
32
31
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu

