Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ADO Den Haag
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 6 | 1 | 0 | 18:6 | 19 | 1 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 9:2 | 9 | 2 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:4 | 10 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:5 | 16 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 5 | 0 | 6:2 | 11 | 9 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:1 | 5 | 10 |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:1 | 6 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:1 | 10 |
FC Oss
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 1 | 4 | 14:16 | 10 | 10 | |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 7:6 | 6 | 10 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:10 | 4 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:15 | 7 | ||
| Tất cả | 8 | 2 | 1 | 5 | 5:10 | 7 | 15 | 25% |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 2:2 | 6 | 8 | 50% |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:8 | 1 | 19 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:9 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
51
11
51
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
03
27
03
27
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
22
34
22
34
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
32
20
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
03
15
03
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
13
13
13
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
22
33
22
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
3/3.5
X
Giao hữu
31
41
31
41
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
31
51
31
51
T
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
22
34
22
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
41
52
41
52
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
21
00
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
32
01
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu

