Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ADO Den Haag
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 23 | 2 | 6 | 71:31 | 71 | 1 |
| Chủ | 15 | 11 | 1 | 3 | 35:15 | 34 | 2 |
| Khách | 16 | 12 | 1 | 3 | 36:16 | 37 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:2 | 15 | |
| Tất cả | 31 | 14 | 13 | 4 | 30:14 | 55 | 2 |
| Chủ | 15 | 5 | 7 | 3 | 15:10 | 22 | 12 |
| Khách | 16 | 9 | 6 | 1 | 15:4 | 33 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 |
Jong Utrecht
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 9 | 9 | 13 | 48:53 | 36 | 13 | |
| Chủ | 16 | 6 | 5 | 5 | 31:29 | 23 | 11 | |
| Khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 17:24 | 13 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:7 | 4 | ||
| Tất cả | 31 | 9 | 10 | 12 | 18:23 | 37 | 13 | 29% |
| Chủ | 16 | 6 | 5 | 5 | 14:14 | 23 | 11 | 38% |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 4:9 | 14 | 14 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
B
4
1.5/2
X
T
Hạng 2 Hà Lan
02
34
02
34
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
32
12
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
34
02
34
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
12
33
12
33
B
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
40
60
40
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
23
21
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
H
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
23
53
23
53
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
23
12
23
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
33
20
33
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

