Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ADO Den Haag
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 18 | 2 | 5 | 62:29 | 56 | 1 |
| Chủ | 13 | 9 | 1 | 3 | 31:15 | 28 | 2 |
| Khách | 12 | 9 | 1 | 2 | 31:14 | 28 | 1 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:10 | 4 | |
| Tất cả | 25 | 11 | 10 | 4 | 26:13 | 43 | 3 |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 14:10 | 18 | 10 |
| Khách | 12 | 7 | 4 | 1 | 12:3 | 25 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 |
MVV Maastricht
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 6 | 12 | 32:50 | 30 | 14 | |
| Chủ | 13 | 5 | 3 | 5 | 20:21 | 18 | 13 | |
| Khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 12:29 | 12 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:14 | 8 | ||
| Tất cả | 26 | 4 | 12 | 10 | 14:22 | 24 | 19 | 15% |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 9:8 | 18 | 14 | 31% |
| Khách | 13 | 0 | 6 | 7 | 5:14 | 6 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
B
4
1.5/2
X
T
Hạng 2 Hà Lan
02
34
02
34
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
32
12
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
34
02
34
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
12
33
12
33
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
41
51
41
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
02
34
02
34
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
04
14
04
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
03
03
03
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
03
26
03
26
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
20
21
20
21
B
3
H
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
B
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
T
H
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
H
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
24
11
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
34
02
34
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

