Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ADO Den Haag
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 20 | 10 | 8 | 69:47 | 70 | 4 |
| Chủ | 19 | 12 | 3 | 4 | 32:25 | 39 | 6 |
| Khách | 19 | 8 | 7 | 4 | 37:22 | 31 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 16:11 | 9 | |
| Tất cả | 38 | 21 | 9 | 8 | 40:17 | 72 | 1 |
| Chủ | 19 | 10 | 6 | 3 | 17:11 | 36 | 3 |
| Khách | 19 | 11 | 3 | 5 | 23:6 | 36 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:4 | 10 |
Willem II
[HOL D1-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 6 | 8 | 20 | 34:56 | 26 | 16 | |
| Chủ | 17 | 3 | 3 | 11 | 20:27 | 12 | 17 | |
| Khách | 17 | 3 | 5 | 9 | 14:29 | 14 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:9 | 2 | ||
| Tất cả | 34 | 8 | 13 | 13 | 18:24 | 37 | 13 | 24% |
| Chủ | 17 | 5 | 5 | 7 | 8:11 | 20 | 14 | 29% |
| Khách | 17 | 3 | 8 | 6 | 10:13 | 17 | 12 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
03
27
03
27
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
22
34
22
34
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
32
20
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
03
03
03
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
04
14
04
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
33
02
33
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
62
11
62
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
3
X
VĐQG Hà Lan
20
32
20
32
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
3
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
04
010
04
010
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | SANDER VAN DER EIJK |
| Điều khiển ADO Den Haag | 2T 0H 1B |
| Điều khiển Willem II | 1T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

