Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AE Kifisias
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:8 | 7 | 7 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 8 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:5 | 4 | 5 |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:8 | 7 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 4 | 0 | 4:3 | 7 | 5 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 13 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 4 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 4 | 0 | 4:3 | 7 |
AEK Athens
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 4 | 1 | 0 | 6:1 | 13 | 2 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 4:0 | 9 | 2 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 8 | |
| Gần đây | 5 | 4 | 1 | 0 | 6:1 | 13 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 3:0 | 9 | 4 | 40% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | 1 | 67% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 6 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 3:0 | 9 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hy Lạp
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
10
11
10
11
B
2.5
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
11
32
11
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
22
32
22
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hy Lạp
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Hy Lạp
10
20
10
20
Hạng 2 Hy Lạp
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Hy Lạp
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hy Lạp
03
03
03
03
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
10
30
10
30
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Hy Lạp
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Hy Lạp
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
00
40
00
40
B
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
20
21
20
21
B
2.5/3
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Christos Vergetis |
| Điều khiển AE Kifisias | 0T 1H 0B |
| Điều khiển AEK Athens | 4T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

