Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AEK Athens
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 17 | 6 | 2 | 46:17 | 57 | 3 |
| Chủ | 12 | 10 | 1 | 1 | 22:5 | 31 | 2 |
| Khách | 13 | 7 | 5 | 1 | 24:12 | 26 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 13:4 | 12 | |
| Tất cả | 25 | 9 | 11 | 5 | 15:8 | 38 | 4 |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 7:2 | 22 | 5 |
| Khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 8:6 | 16 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
AE Kifisias
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 6 | 9 | 10 | 32:39 | 27 | 10 | |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 17:18 | 16 | 7 | |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 15:21 | 11 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:9 | 8 | ||
| Tất cả | 25 | 7 | 12 | 6 | 17:16 | 33 | 7 | 28% |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 8:7 | 18 | 8 | 31% |
| Khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 9:9 | 15 | 6 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hy Lạp
10
22
10
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
04
00
04
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
21
23
21
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
10
30
10
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Hy Lạp
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
00
40
00
40
T
B
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
12
22
12
22
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Hy Lạp
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Vasilis Fotias |
| Điều khiển AEK Athens | 8T 1H 1B |
| Điều khiển AE Kifisias | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

