Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AEK Athens
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 1 | 2 | 11:7 | 22 | 3 |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 5:2 | 12 | 4 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 6:5 | 10 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:6 | 12 | |
| Tất cả | 10 | 2 | 5 | 3 | 4:4 | 11 | 9 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:1 | 8 | 6 |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:3 | 3 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 |
Aris Salonica
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 4 | 3 | 9:11 | 13 | 7 | |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:4 | 6 | 9 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:7 | 7 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:8 | 4 | ||
| Tất cả | 10 | 2 | 6 | 2 | 3:3 | 12 | 8 | 20% |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:1 | 6 | 10 | 20% |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 | 6 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
21
23
21
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
20
21
20
21
B
2.5/3
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Hy Lạp
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Hy Lạp
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
12
10
12
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hy Lạp
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
12
12
12
12
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
32
00
32
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Hy Lạp
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
03
13
03
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Cúp Hy Lạp
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
10
10
10
10
B
2.5/3
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
H
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
01
32
01
32
H
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Harm Osmers |
| Điều khiển AEK Athens | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Aris Salonica | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |

