Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AEK Athens
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 1 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 1 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 |
Asteras Tripolis
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 12 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 13 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
23
10
23
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
31
42
31
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Hy Lạp
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Cúp Hy Lạp
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
10
21
10
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
11
23
11
23
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
42
10
42
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
42
20
42
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
04
14
04
14
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Hy Lạp
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Hy Lạp
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alexandros Tsakalidis |
| Điều khiển AEK Athens | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Asteras Tripolis | 1T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.6 |

