Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AEK Athens
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 2 | 0 | 13:3 | 11 | 3 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 9:0 | 6 | 3 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:3 | 5 | 4 |
| Gần đây | 5 | 3 | 2 | 0 | 13:3 | 11 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 4:1 | 9 | 3 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 4 |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 6 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 4:1 | 9 |
OFI Crete
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 10 | 4 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:2 | 7 | 2 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 6 | |
| Gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 10 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:2 | 8 | 6 | 40% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 7 | 1 | 67% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:2 | 8 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Hy Lạp
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Hy Lạp
60
81
60
81
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
30
40
30
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Siêu Cúp Hy Lạp
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Siêu Cúp Hy Lạp
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
12
11
12
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
33
02
33
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Hy Lạp
30
30
30
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa League
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Cúp Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Europa League
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Europa League
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Siêu Cúp Hy Lạp
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
40
00
40
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
32
02
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | G. Kokkinos |
| Điều khiển AEK Athens | 0T 0H 0B |
| Điều khiển OFI Crete | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
14 Ngày
VĐQG Hy Lạp
15 Ngày



