Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AEK Athens
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 14 | 2 | 2 | 32:12 | 44 | 1 |
| Chủ | 9 | 8 | 0 | 1 | 16:4 | 24 | 3 |
| Khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 16:8 | 20 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:3 | 16 | |
| Tất cả | 18 | 7 | 7 | 4 | 12:6 | 28 | 4 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 5:2 | 15 | 6 |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 7:4 | 13 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 13 | 3 | 1 | 34:8 | 42 | 2 | |
| Chủ | 9 | 8 | 1 | 0 | 22:4 | 25 | 1 | |
| Khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 12:4 | 17 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:1 | 14 | ||
| Tất cả | 17 | 9 | 8 | 0 | 12:1 | 35 | 1 | 53% |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 7:1 | 19 | 2 | 56% |
| Khách | 8 | 4 | 4 | 0 | 5:0 | 16 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Hy Lạp
30
60
30
60
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
41
11
41
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
00
13
00
13
B
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Hy Lạp
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
23
11
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Cúp Hy Lạp
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Siêu Cúp Hy Lạp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Hy Lạp
40
60
40
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Hy Lạp
01
25
01
25
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
13
34
13
34
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hy Lạp
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Cúp Hy Lạp
40
50
40
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Olympiakos Piraeus

