Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AEK Athens
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 12 | 2 | 2 | 27:12 | 38 | 3 |
| Chủ | 8 | 7 | 0 | 1 | 12:4 | 21 | 3 |
| Khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 15:8 | 17 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:5 | 16 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 7 | 4 | 10:6 | 22 | 7 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 4:2 | 12 | 8 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 6:4 | 10 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
Panathinaikos
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 4 | 4 | 24:17 | 25 | 5 | |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 14:7 | 17 | 5 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 10:10 | 8 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:8 | 10 | ||
| Tất cả | 15 | 7 | 4 | 4 | 13:8 | 25 | 4 | 47% |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 9:3 | 17 | 2 | 62% |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:5 | 8 | 8 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
21
23
21
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Hy Lạp
11
12
11
12
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Hy Lạp
21
21
21
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
02
23
02
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa League
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
03
01
03
T
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa League
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
Europa League
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rade Obrenović |
| Điều khiển AEK Athens | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Panathinaikos | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

