Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AEK Athens
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:3 | 16 | 2 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 4:0 | 9 | 4 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:3 | 7 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:3 | 16 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 6 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | 2 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
PAOK Saloniki
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:5 | 14 | 3 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 4:1 | 10 | 1 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:4 | 4 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:5 | 14 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 5 | 33% |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:1 | 3 | 12 | 0% |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:2 | 6 | 4 | 100% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hy Lạp
21
23
21
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
20
21
20
21
B
2.5/3
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
23
10
23
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
B
2.5
X
VĐQG Hy Lạp
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Hy Lạp
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Cúp Hy Lạp
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp Hy Lạp
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa League
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
23
33
23
33
B
T
2.5
1
T
T
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Europa League
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
23
33
23
33
Giao hữu
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
22
42
22
42
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sascha Stegemann |
| Điều khiển AEK Athens | 1T 0H 0B |
| Điều khiển PAOK Saloniki | 2T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |

