Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AEK Larnaca
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 1 | 2 | 14:8 | 13 | 6 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:6 | 6 | 6 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:2 | 7 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:8 | 10 | |
| Tất cả | 7 | 5 | 1 | 1 | 8:3 | 16 | 2 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 6 | 6 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 4:0 | 10 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:3 | 13 |
APOEL Nicosia
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:4 | 16 | 4 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:3 | 4 | 9 | |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 12:1 | 12 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:3 | 13 | ||
| Tất cả | 7 | 4 | 1 | 2 | 5:3 | 13 | 4 | 57% |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | 14 | 0% |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 5:0 | 12 | 1 | 100% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
12
24
12
24
B
2
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
02
04
02
04
T
2.5
T
VĐQG Síp
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
Europa League
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Europa League
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
11
41
11
41
T
H
2/2.5
1
T
T
Europa League
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Europa League
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Europa League
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Europa League
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
01
33
01
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
13
11
13
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Síp
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Síp
10
12
10
12
B
2/2.5
T
VĐQG Síp
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
12
22
12
22
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Síp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Síp
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Síp
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Síp
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Síp
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Giao hữu
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
4.5/5
2
T
T
VĐQG Síp
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
01
04
01
04
T
2.5
T
VĐQG Síp
00
20
00
20
T
2/2.5
X
VĐQG Síp
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Síp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Chrysovalantis Theoul |
| Điều khiển AEK Larnaca | 0T 0H 0B |
| Điều khiển APOEL Nicosia | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 1.5 |

