Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AEK Larnaca
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 12 | 4 | 3 | 35:17 | 40 | 2 |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 18:10 | 20 | 4 |
| Khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 17:7 | 20 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:4 | 13 | |
| Tất cả | 19 | 11 | 5 | 3 | 19:7 | 38 | 3 |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 8:5 | 16 | 4 |
| Khách | 10 | 6 | 4 | 0 | 11:2 | 22 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:1 | 13 |
E.N.Paralimni
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 0 | 1 | 18 | 5:44 | 1 | 14 | |
| Chủ | 10 | 0 | 0 | 10 | 2:17 | 0 | 14 | |
| Khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 3:27 | 1 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:13 | 0 | ||
| Tất cả | 19 | 1 | 6 | 12 | 3:18 | 9 | 14 | 5% |
| Chủ | 10 | 1 | 3 | 6 | 2:9 | 6 | 14 | 10% |
| Khách | 9 | 0 | 3 | 6 | 1:9 | 3 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:5 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Síp
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Síp
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
14
14
14
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Siêu Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Síp
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Síp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Síp
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Síp
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Síp
13
44
13
44
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
00
30
00
30
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Síp
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
01
01
01
01
B
2.5/3
X
VĐQG Síp
10
21
10
21
H
2.5
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
2.5
T
VĐQG Síp
01
01
01
01
H
2.5
X
VĐQG Síp
20
20
20
20
T
2.5
X
Giao hữu
04
07
04
07
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Síp
00
41
00
41
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Síp
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
10
30
10
30
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
02
00
02
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
40
10
40
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Síp
21
23
21
23
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Síp
41
51
41
51
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
11
00
11
T
2
H
VĐQG Síp
00
01
00
01
B
2
X
VĐQG Síp
10
30
10
30
B
2.5/3
T
VĐQG Síp
00
30
00
30
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Síp
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu

