Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AEK Larnaca
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 3 | 2 | 23:12 | 24 | 4 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:7 | 10 | 6 |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 14:5 | 14 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:4 | 14 | |
| Tất cả | 12 | 6 | 4 | 2 | 13:6 | 22 | 3 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:4 | 7 | 7 |
| Khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 9:2 | 15 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:3 | 9 |
Ethnikos Achnas
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 2 | 6 | 15:20 | 14 | 9 | |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:4 | 13 | 5 | |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 5:16 | 1 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 8:14 | 3 | ||
| Tất cả | 12 | 4 | 5 | 3 | 8:5 | 17 | 6 | 33% |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 5:2 | 10 | 5 | 29% |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:3 | 7 | 6 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Síp
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
14
14
14
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Siêu Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Síp
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
12
24
12
24
B
2
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
02
04
02
04
T
2.5
T
VĐQG Síp
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
Europa League
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Europa League
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Síp
44
55
44
55
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
2/2.5
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Síp
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
20
25
20
25
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Síp
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Síp
30
61
30
61
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Síp
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
15
12
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
10
10
10
10
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Síp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
01
41
01
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
41
51
41
51
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Síp
10
30
10
30
B
3.5
X
VĐQG Síp
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

