Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AEK Larnaca
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 4 | 3 | 31:15 | 34 | 4 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 16:9 | 17 | 5 |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 15:6 | 17 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:4 | 11 | |
| Tất cả | 17 | 9 | 5 | 3 | 17:7 | 32 | 4 |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 7:5 | 13 | 4 |
| Khách | 9 | 5 | 4 | 0 | 10:2 | 19 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 2 | 11 | 12:23 | 14 | 13 | |
| Chủ | 9 | 2 | 0 | 7 | 7:16 | 6 | 13 | |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 5:7 | 8 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 | ||
| Tất cả | 17 | 4 | 7 | 6 | 4:9 | 19 | 10 | 24% |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 3:6 | 11 | 9 | 33% |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 1:3 | 8 | 9 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Síp
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
14
14
14
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Siêu Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Síp
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
12
24
12
24
B
2
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
02
04
02
04
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
10
10
10
10
T
T
2
1
X
H
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Síp
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
02
23
02
23
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Síp
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
12
10
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
02
04
02
04
B
2.5
T
VĐQG Síp
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Síp
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Krasava ENY Ypsonas FC

