Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AEK Larnaca
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 8 | 3 | 2 | 25:13 | 27 | 4 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:8 | 13 | 6 |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 14:5 | 14 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:5 | 14 | |
| Tất cả | 13 | 7 | 4 | 2 | 14:6 | 25 | 3 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 7 |
| Khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 9:2 | 15 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:3 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 9 | 2 | 2 | 29:9 | 29 | 2 | |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 16:4 | 17 | 3 | |
| Khách | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:5 | 12 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:6 | 13 | ||
| Tất cả | 13 | 6 | 3 | 4 | 12:5 | 21 | 5 | 46% |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 7:2 | 12 | 3 | 43% |
| Khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:3 | 9 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Síp
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
14
14
14
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Siêu Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Síp
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
12
24
12
24
B
2
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
02
04
02
04
T
2.5
T
VĐQG Síp
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
01
03
01
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Síp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Síp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Síp
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Síp
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Síp
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
03
03
03
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Síp
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Síp
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Síp
10
12
10
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
00
00
00
00
H
2.5/3
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
02
05
02
05
T
2.5/3
T
VĐQG Síp
10
50
10
50
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Síp
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Menelaos Antoniou |
| Điều khiển AEK Larnaca | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Omonia Nicosia FC | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
Omonia Nicosia FC

