Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AEL Limassol
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 6 | 14 | 26:46 | 24 | 11 |
| Chủ | 13 | 4 | 3 | 6 | 16:19 | 15 | 10 |
| Khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 10:27 | 9 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:12 | 3 | |
| Tất cả | 26 | 6 | 11 | 9 | 14:17 | 29 | 8 |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 9:6 | 20 | 8 |
| Khách | 13 | 1 | 6 | 6 | 5:11 | 9 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
Olympiakos Nicosia FC
[CYP D2-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 5 | 3 | 22:8 | 26 | 4 | |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 15:2 | 14 | 5 | |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 7:6 | 12 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:3 | 11 | ||
| Tất cả | 15 | 5 | 7 | 3 | 8:5 | 22 | 7 | 33% |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 6:1 | 14 | 3 | 57% |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 2:4 | 8 | 8 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
22
20
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
13
00
13
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Síp
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Síp
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
02
12
02
12
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Síp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Síp
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Síp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Síp
02
04
02
04
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Síp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Síp
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Síp
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
30
10
30
T
T
3
1
H
H
VĐQG Síp
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Síp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Síp
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
32
10
32
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
01
04
01
04
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu

