Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AEL Limassol
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 3 | 9 | 25:30 | 30 | 7 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 16:11 | 17 | 8 |
| Khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 9:19 | 13 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:8 | 9 | |
| Tất cả | 21 | 6 | 6 | 9 | 10:12 | 24 | 9 |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 5:5 | 12 | 12 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 5:7 | 12 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 |
Pafos FC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 13 | 1 | 7 | 39:22 | 40 | 4 | |
| Chủ | 11 | 8 | 0 | 3 | 23:9 | 24 | 3 | |
| Khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 16:13 | 16 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:10 | 6 | ||
| Tất cả | 21 | 11 | 8 | 2 | 17:6 | 41 | 3 | 52% |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 9:3 | 22 | 3 | 55% |
| Khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 8:3 | 19 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Síp
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Síp
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
00
40
00
40
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
11
41
11
41
T
2.5
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
00
02
00
02
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
01
12
01
12
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
02
13
02
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Síp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
42
12
42
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
21
52
21
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
H
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Síp
11
24
11
24
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
11
41
11
41
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Síp
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
11
21
11
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Síp
00
02
00
02
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
02
23
02
23
B
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Kyriakos Athanasiou |
| Điều khiển AEL Limassol | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Pafos FC | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 11.11% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.89 |

