Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AFC Fylde
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 7 | 4 | 16 | 32:56 | 25 | 22 |
| Chủ | 13 | 6 | 3 | 4 | 25:22 | 21 | 13 |
| Khách | 14 | 1 | 1 | 12 | 7:34 | 4 | 24 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:15 | 4 | |
| Tất cả | 27 | 7 | 11 | 9 | 14:18 | 32 | 17 |
| Chủ | 13 | 5 | 6 | 2 | 10:8 | 21 | 11 |
| Khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 4:10 | 11 | 21 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 9 | 5 | 43:29 | 45 | 5 | |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 23:13 | 24 | 6 | |
| Khách | 13 | 5 | 6 | 2 | 20:16 | 21 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:10 | 5 | ||
| Tất cả | 26 | 10 | 7 | 9 | 18:14 | 37 | 10 | 38% |
| Chủ | 13 | 5 | 2 | 6 | 11:9 | 17 | 14 | 38% |
| Khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 7:5 | 20 | 7 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Vase
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
H
2.5/3
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
2.5/3
T
Cúp FA
00
14
00
14
B
H
2.5/3
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
32
52
32
52
T
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
05
00
05
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
H
B
2.5
1
T
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
H
T
4
1.5
T
T
England FA Vase
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
3.5
1.5
T
T
Cúp FA
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
2.5
T
Cúp FA
41
42
41
42
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Oldham Athletic AFC

