Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AFC Fylde
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 4 | 13 | 28:47 | 22 | 20 |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 22:19 | 18 | 11 |
| Khách | 12 | 1 | 1 | 10 | 6:28 | 4 | 23 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:11 | 4 | |
| Tất cả | 23 | 7 | 9 | 7 | 13:14 | 30 | 14 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 9:7 | 19 | 9 |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 4:7 | 11 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Rochdale
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 11 | 3 | 7 | 31:19 | 36 | 6 | |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 16:7 | 20 | 8 | |
| Khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 15:12 | 16 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:6 | 9 | ||
| Tất cả | 21 | 8 | 8 | 5 | 14:8 | 32 | 10 | 38% |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 6:3 | 16 | 14 | 40% |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 8:5 | 16 | 6 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:3 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Vase
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
H
2.5/3
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
2.5/3
T
Cúp FA
00
14
00
14
B
H
2.5/3
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
32
52
32
52
T
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
34
20
34
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
00
14
00
14
B
H
2.5/3
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
2.5/3
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
3
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
England FA Vase
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3.5/4
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA
12
34
12
34
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
X
Cúp FA
00
14
00
14
T
H
2.5/3
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu

