Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AFC Hornchurch
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 4 | 0 | 1 | 10:7 | 12 | 3 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 5 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:7 | 6 | 5 |
| Gần đây | 5 | 4 | 0 | 1 | 10:7 | 12 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:3 | 5 | 15 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:0 | 4 | 12 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 20 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:3 | 5 |
Forest Green Rovers
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 0 | 3 | 6:10 | 6 | 17 | |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:7 | 3 | 21 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 15 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 0 | 3 | 6:10 | 6 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 2 | 3 | 0:4 | 2 | 22 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | 21 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 19 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 2 | 3 | 0:4 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
20
42
20
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
31
31
31
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
2.5/3
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
H
2.5/3
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
44
54
44
54
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
32
12
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
05
15
05
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
22
20
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
H
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
H
T
3.5
1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu



