Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 3
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
16 Dứt điểm 16
-
5 Sút trúng mục tiêu 3
-
86 Tấn công 114
-
28 Tấn công nguy hiểm 48
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
11 Phạm lỗi 9
-
2 Thẻ vàng 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 5
-
5 Cản bóng 8
-
9 Đá phạt trực tiếp 11
-
45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
-
368 Chuyền bóng 563
-
75% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
1 Việt vị 2
-
33 Đánh đầu 31
-
15 Đánh đầu thành công 17
-
3 Số lần cứu thua 3
-
18 Tắc bóng 18
-
3 Cú rê bóng 4
-
16 Quả ném biên 24
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
18 Tắc bóng thành công 18
-
6 Cắt bóng 2
-
2 Kiến tạo 0
-
25 Chuyển dài 34
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 0
Callum Maycock
Hippolyte M.
85'
77'
Bland J.
Watson T.
73'
Reyes Cleary
McGoldrick D.
73'
Russell J.
Connell L.
Hackford A.
Smith A.
70'
Hackford A.
Browne M.
65'
Bugiel O.
Stevens M.
64'
62'
Yoganathan V.
Patrick Kelly
62'
Farrugia N.
Ogbeta N.
Seddon S.
50'
47'
Earl J.
HT1 - 0
Stevens M.
Hippolyte M.
29'
Ogundere I.
8'

5-4-1
-
7.51Bishop N. -
7.02Nathan Asiimwe
7.4
33Ogundere I.
8.26Johnson R.
7.226Harbottle R.
6.9
3Seddon S. -
6.3
11Browne M.
7.04Reeves J.
7.6
12Smith A.
7.6
21Hippolyte M. -
7.0
14Stevens M.
-
6.2
10McGoldrick D. -
5.940Keillor-Dunn D.
6.78Phillips A.
6.17Caylon Vickers -
6.2
22Patrick Kelly
6.8
48Connell L. -
6.1
14Ogbeta N.
6.4
32Earl J.
6.45Jack Shepherd
6.6
27Watson T. -
7.31Mahoney M.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
9
Bugiel O.

6.6
8
Callum Maycock

6.2
16

Hackford A.


7.4
15
Bauer P.
20
Joe McDonnell
7
Orsi-Dadomo D.
29
Aron Sasu

6.2
Farrugia N.
23

6.0
Russell J.
3

6.0
Reyes Cleary
19

6.3
Bland J.
30

6.1
Yoganathan V.
45
Kieran Flavell
51
Connor Barratt
29
Chấn thương và án treo giò
-
41Sam HutchinsonMarc Roberts4
-
Joshua Earl32
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
19%
3%
5%
33%
15%
18%
25%
18%
9%
15%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
13%
13%
3%
6%
11%
3%
15%
16%
26%
46%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 2.0
-
1.3 Thủng lưới 1.2
-
9.7 Bị sút trúng mục tiêu 10.4
-
4.7 Phạt góc 4.6
-
1.2 Thẻ vàng 2.2
-
9.0 Phạm lỗi 13.6
-
46.6% TL kiểm soát bóng 53.3%

