Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
1 Phạt góc 3
-
0 Phạt góc nửa trận 2
-
13 Dứt điểm 4
-
7 Sút trúng mục tiêu 0
-
114 Tấn công 84
-
34 Tấn công nguy hiểm 29
-
60% TL kiểm soát bóng 40%
-
14 Phạm lỗi 7
-
0 Thẻ vàng 5
-
0 Thẻ đỏ 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 1
-
2 Cản bóng 3
-
7 Đá phạt trực tiếp 14
-
59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
-
511 Chuyền bóng 343
-
79% TL chuyền bóng tnành công 68%
-
3 Việt vị 1
-
63 Đánh đầu 51
-
41 Đánh đầu thành công 16
-
0 Số lần cứu thua 4
-
19 Tắc bóng 12
-
8 Cú rê bóng 4
-
16 Quả ném biên 27
-
19 Tắc bóng thành công 12
-
4 Cắt bóng 7
-
2 Kiến tạo 0
-
20 Chuyển dài 16
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 0
Foyo O.
Stevens M.
90'
Furlong J.
Tilley J.
89'
Pigott J.
Bugiel O.
78'
77'
Powell J.
Aron Sasu
Neufville J.
72'
Hippolyte M.
Browne M.
72'
71'
Max Conway
61'
Calum Agius
Tracey S.
60'
Sanders M. H.
Lowery T.
Stevens M.
Smith A.
56'
46'
Lewis Billington
Matus Holicek
HT2 - 0
Reeves J.
Bugiel O.
45+2'
41'
Cooney R.
Stevens M.
41'
39'
Jamie Knight-Lebel
21'
Williams Z.
5'
Lowery T.

3-4-1-2
-
6.81Owen Goodman -
7.633Ogundere I.
7.131Lewis J.
7.16Johnson R. -
6.7
11Neufville J.
7.8
4Reeves J.
7.5
12Smith A.
6.7
7Tilley J. -
7.4
18Browne M. -
7.8
9Bugiel O.
8.0

14Stevens M.
-
6.5
10Tracey S. -
6.4
17Matus Holicek
6.1
23Powell J.
6.6
30Lowery T.
6.411Tabiner J. -
5.8
25Max Conway
5.4
4Williams Z.
6.626O''Riordan C.
5.1
3Jamie Knight-Lebel
6.1
2Cooney R. -
6.412Filip Marschall

5-4-1
Cầu thủ thay thế
29
Aron Sasu

7.0
21
Hippolyte M.

6.8
39
Pigott J.

6.7
3
Furlong J.

6.9
19
Foyo O.
22
Ward L.
5
O''Toole J. J.

6.6
Lewis Billington
28

6.7
Sanders M. H.
6

6.3
Calum Agius
20
Tom Booth
1
Dancey S.
22
Thibaut A.
29
Moore L.
32
Chấn thương và án treo giò
-
41Sam Hutchinson
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
5%
8%
10%
21%
17%
27%
20%
8%
17%
21%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
24%
22%
6%
9%
13%
25%
10%
9%
17%
16%
27%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 1.2
-
0.4 Thủng lưới 1.2
-
9.7 Bị sút trúng mục tiêu 12.0
-
3.5 Phạt góc 5.7
-
1.8 Thẻ vàng 2.0
-
12.6 Phạm lỗi 10.3
-
51.2% TL kiểm soát bóng 51.2%

