Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 3
-
3 Phạt góc nửa trận 2
-
14 Dứt điểm 2
-
3 Sút trúng mục tiêu 0
-
78 Tấn công 86
-
41 Tấn công nguy hiểm 36
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
11 Phạm lỗi 15
-
0 Thẻ đỏ 1
-
11 Sút ngoài cầu môn 2
-
14 Đá phạt trực tiếp 10
-
53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
-
369 Chuyền bóng 308
-
75% TL chuyền bóng tnành công 64%
-
1 Việt vị 2
-
47 Đánh đầu 69
-
26 Đánh đầu thành công 32
-
0 Số lần cứu thua 1
-
10 Tắc bóng 12
-
10 Cú rê bóng 2
-
27 Quả ném biên 28
-
11 Tắc bóng thành công 11
-
5 Cắt bóng 7
-
22 Chuyển dài 22
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 0
Harbottle R.
Lewis J.
90+1'
79'
Okoro Z.
Hackett-Fairchild R.
Nathan Asiimwe
77'
Aron Sasu
Seddon S.
75'
Callum Maycock
Browne M.
75'
70'
Ring E.
McGrandles C.
64'
Hamilton E.
Moylan J.
63'
Draper F.
Collins J.
Hackford A.
Stevens M.
60'
Orsi-Dadomo D.
Hippolyte M.
59'
46'
Hamer T.
Street R.
HT1 - 0
Stevens M.
41'
23'
Jackson A.

3-5-2
-
6.51Bishop N. -
7.533Ogundere I.
7.6
31Lewis J.
7.76Johnson R. -
8.5
2Nathan Asiimwe
7.512Smith A.
6.74Reeves J.
6.9
21Hippolyte M.
6.9
3Seddon S. -
6.8
11Browne M.
6.7
14Stevens M.
-
5.8
9Collins J. -
6.1
7Hackett-Fairchild R.
5.8
10Moylan J.
6.0
17Street R. -
6.28Bayliss T.
6.3
14McGrandles C. -
6.26Towler R.
6.415Bradley S.
5.4
5Jackson A.
6.12Darikwa T. -
6.11George Wickens

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
16
Hackford A.

6.0
7
Orsi-Dadomo D.

6.2
26
Harbottle R.

6.0
29
Aron Sasu

6.3
8
Callum Maycock

6.1
20
Joe McDonnell
10
Josh Kelly

5.8
Ring E.
12

6.6
Hamer T.
22

5.7
Draper F.
34

5.9
Hamilton E.
11

6.3
Okoro Z.
36
Jeacock Z.
13
Gbolahan Okewoye
37
Chấn thương và án treo giò
-
41Sam Hutchinson
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
14%
2%
12%
26%
14%
26%
14%
14%
16%
17%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
17%
18%
13%
13%
6%
15%
3%
18%
17%
11%
41%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 2.0
-
1.2 Thủng lưới 1.8
-
9.4 Bị sút trúng mục tiêu 11.4
-
4.0 Phạt góc 5.2
-
1.5 Thẻ vàng 1.7
-
10.1 Phạm lỗi 13.6
-
45.8% TL kiểm soát bóng 44.6%

