Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
0 Phạt góc 7
-
0 Phạt góc nửa trận 2
-
6 Dứt điểm 12
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
79 Tấn công 110
-
22 Tấn công nguy hiểm 75
-
32% TL kiểm soát bóng 68%
-
13 Phạm lỗi 11
-
2 Sút ngoài cầu môn 7
-
2 Cản bóng 4
-
11 Đá phạt trực tiếp 13
-
34% TL kiểm soát bóng(HT) 66%
-
288 Chuyền bóng 607
-
70% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
4 Việt vị 3
-
1 Đánh đầu 11
-
23 Đánh đầu thành công 26
-
4 Tắc bóng 4
-
2 Cú rê bóng 1
-
18 Quả ném biên 24
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
11 Tắc bóng thành công 6
-
2 Cắt bóng 6
-
2 Tạt bóng thành công 10
-
2 Kiến tạo 1
-
26 Chuyển dài 37
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Bauer P.
Lewis J.
90+1'
83'
Boyd-Munce C.
Leahy L.
83'
Fink B.
Bell S.
77'
McNeilly D.
Onyedinma F.
Orsi-Dadomo D.
Bugiel O.
76'
Callum Maycock
Hippolyte M.
68'
60'
Henderson E.
Onyedinma F.
46'
George Abbott
Jamie Mullins
HT2 - 0
Seddon S.
Bugiel O.
32'
Bugiel O.
Seddon S.
11'

3-5-2
-
6.11Bishop N. -
6.533Ogundere I.
6.7
31Lewis J.
6.56Johnson R. -
6.32Nathan Asiimwe
5.912Smith A.
6.64Reeves J.
6.0
21Hippolyte M.
8.2
3Seddon S. -
8.6

9Bugiel O.
7.114Stevens M.
-
5.9
11Bell S.
6.612Woodrow C. -
6.83Harvie D.
7.2
20Henderson E.
5.6
21Jamie Mullins
6.4
44Onyedinma F. -
6.6
10Leahy L. -
6.56Allen T.
6.826Connor Taylor
7.32Grimmer J. -
5.71van Sas M.

3-1-4-2
Cầu thủ thay thế
15
Bauer P.

6.1
8
Callum Maycock

5.9
7
Orsi-Dadomo D.

5.8
20
Joe McDonnell
26
Harbottle R.
29
Aron Sasu
5
Hutchinson S.

5.9
Fink B.
9

6.4
George Abbott
30

6.0
Boyd-Munce C.
8

6.0
McNeilly D.
24
Dan Casey
17
Will Norris
50
Finley Back
22
Chấn thương và án treo giò
-
5Sam HutchinsonNiall Huggins23
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
5%
12%
8%
9%
22%
15%
17%
15%
25%
24%
20%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
14%
15%
9%
15%
12%
15%
9%
9%
21%
18%
31%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 1.2
-
1.8 Thủng lưới 1.0
-
13.8 Bị sút trúng mục tiêu 11.8
-
4.4 Phạt góc 5.0
-
1.7 Thẻ vàng 2.1
-
13.1 Phạm lỗi 12.9
-
45.0% TL kiểm soát bóng 56.7%

