Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Airdrie United
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 5 | 8 | 13 | 20:34 | 23 | 9 |
| Chủ | 13 | 1 | 5 | 7 | 7:18 | 8 | 10 |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 13:16 | 15 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:4 | 5 | |
| Tất cả | 26 | 4 | 12 | 10 | 6:17 | 24 | 10 |
| Chủ | 13 | 1 | 6 | 6 | 1:8 | 9 | 10 |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 5:9 | 15 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Greenock Morton
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 12 | 8 | 27:33 | 30 | 7 | |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 12:13 | 18 | 5 | |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 15:20 | 12 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:8 | 8 | ||
| Tất cả | 26 | 9 | 10 | 7 | 12:14 | 37 | 4 | 35% |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 6:7 | 20 | 3 | 38% |
| Khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 6:7 | 17 | 5 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Scotland Championship
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
01
01
01
01
H
B
2.5
1
X
H
Cúp FA Scotland
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Cúp FA Scotland
00
40
00
40
T
H
3
1/1.5
T
X
Scotland Championship
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Scotland Championship
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
12
22
12
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Scotland League 1
00
21
00
21
T
2.5/3
T
Scotland League 1
00
01
00
01
T
2.5
X
Scotland League 1
01
01
01
01
B
3
X
Cúp FA Scotland
01
02
01
02
B
2.5/3
X
Cúp FA Scotland
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Scotland League 1
01
21
01
21
H
2.5/3
T
Scotland Championship
20
52
20
52
B
3
T
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
11
32
11
32
B
H
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Scotland Championship
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
02
32
02
32
H
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
Scotland Championship
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Scotland Championship
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
04
04
04
04
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

