Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Airdrie United
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 6 | 10 | 17:30 | 18 | 9 |
| Chủ | 10 | 1 | 4 | 5 | 7:16 | 7 | 10 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 10:14 | 11 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 | |
| Tất cả | 20 | 3 | 9 | 8 | 4:14 | 18 | 10 |
| Chủ | 10 | 1 | 4 | 5 | 1:7 | 7 | 10 |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 3:7 | 11 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 |
Raith Rovers
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 6 | 8 | 21:20 | 24 | 6 | |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 16:11 | 14 | 4 | |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 5:9 | 10 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:5 | 6 | ||
| Tất cả | 20 | 4 | 10 | 6 | 9:11 | 22 | 7 | 20% |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 5:7 | 11 | 8 | 30% |
| Khách | 10 | 1 | 8 | 1 | 4:4 | 11 | 8 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Championship
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Cúp FA Scotland
00
40
00
40
T
H
3
1/1.5
T
X
Scotland Championship
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Scotland Championship
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland Championship
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
02
04
02
04
B
B
2
1
T
T
Scotland Championship
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Scotland Championship
41
42
41
42
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
02
12
02
12
B
2.5/3
T
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Scotland Championship
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Scotland Championship
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Scotland Championship
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Scotland Championship
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Scotland League 1
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Scotland League 1
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Scotland League 1
20
34
20
34
B
T
2.5/3
1
T
T
Scotland League 1
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League 1
01
21
01
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
30
60
30
60
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
52
11
52
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Scotland Championship
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Scotland Championship
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Scotland Championship
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
22
32
22
32
B
H
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

