Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ajaccio
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 10 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 14 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 7 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 14 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 |
Bordeaux
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:3 | 3 | 16 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 9 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:3 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 18 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 15 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
04
05
04
05
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
03
03
03
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
10
40
10
40
B
2/2.5
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
2
X
VĐQG Pháp
00
22
00
22
T
2/2.5
T
Giao hữu
12
12
12
12
T
2.5
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
02
02
02
02
B
2/2.5
X
Giao hữu
01
21
01
21
B
2.5
T
Giao hữu
20
20
20
20
Cúp Pháp
30
51
30
51
B
2.5
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
VĐQG Pháp
00
00
00
00
VĐQG Pháp
10
10
10
10
VĐQG Pháp
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
20
20
20
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
30
00
30
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Gael Angoula |
| Điều khiển Ajaccio | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Bordeaux | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 1.3 |

