Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ajax Amsterdam
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 20 | 3 | 2 | 53:18 | 63 | 1 |
| Chủ | 12 | 11 | 1 | 0 | 30:7 | 34 | 1 |
| Khách | 13 | 9 | 2 | 2 | 23:11 | 29 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 12:1 | 18 | |
| Tất cả | 25 | 13 | 11 | 1 | 23:6 | 50 | 2 |
| Chủ | 12 | 10 | 2 | 0 | 16:2 | 32 | 2 |
| Khách | 13 | 3 | 9 | 1 | 7:4 | 18 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 |
AZ Alkmaar
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 13 | 4 | 7 | 40:24 | 43 | 6 | |
| Chủ | 12 | 7 | 1 | 4 | 23:12 | 22 | 7 | |
| Khách | 12 | 6 | 3 | 3 | 17:12 | 21 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 | ||
| Tất cả | 24 | 10 | 10 | 4 | 15:9 | 40 | 4 | 42% |
| Chủ | 12 | 4 | 6 | 2 | 6:6 | 18 | 10 | 33% |
| Khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 9:3 | 22 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Europa League
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Europa League
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Europa League
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
50
10
50
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Europa League
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
11
31
11
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Europa League
30
43
30
43
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa League
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Europa League
02
22
02
22
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dennis Higler |
| Điều khiển Ajax Amsterdam | 27T 7H 5B |
| Điều khiển AZ Alkmaar | 16T 9H 10B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |

