Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ajax Amsterdam
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 4 | 0 | 17:10 | 16 | 3 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:2 | 12 | 1 |
| Khách | 4 | 0 | 4 | 0 | 8:8 | 4 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 13:8 | 12 | |
| Tất cả | 8 | 3 | 4 | 1 | 9:6 | 13 | 5 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:1 | 10 | 3 |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 4:5 | 3 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 |
AZ Alkmaar
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 3 | 1 | 17:12 | 15 | 4 | |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 11:7 | 8 | 8 | |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:5 | 7 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:9 | 11 | ||
| Tất cả | 8 | 3 | 4 | 1 | 10:6 | 13 | 4 | 38% |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:3 | 10 | 2 | 75% |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | 3 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
51
11
51
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
51
63
51
63
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
Cúp QG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
50
10
50
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
H
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
30
32
30
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jeroen Manschot |
| Điều khiển Ajax Amsterdam | 7T 2H 1B |
| Điều khiển AZ Alkmaar | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 25% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

