Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ajax Amsterdam
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 5 | 3 | 23:19 | 20 | 6 |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 11:7 | 13 | 6 |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 12:12 | 7 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:12 | 5 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 4 | 5 | 10:11 | 16 | 10 |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 6:4 | 13 | 8 |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:7 | 3 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 |
FC Groningen
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 2 | 5 | 19:19 | 20 | 8 | |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:7 | 11 | 10 | |
| Khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:12 | 9 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:9 | 8 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 7 | 2 | 10:7 | 19 | 7 | 31% |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 6:3 | 10 | 13 | 29% |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 9 | 3 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
00
03
00
03
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
23
10
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
41
51
41
51
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
23
11
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
31
61
31
61
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
13
12
13
H
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
B
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
3
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
3
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
63
30
63
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
12
52
12
52
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
42
11
42
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bas Nijhuis |
| Điều khiển Ajax Amsterdam | 3T 2H 5B |
| Điều khiển FC Groningen | 5T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

