Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ajax Amsterdam
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 10 | 2 | 1 | 29:12 | 32 | 2 |
| Chủ | 6 | 6 | 0 | 0 | 15:3 | 18 | 2 |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 14:9 | 14 | 4 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:5 | 16 | |
| Tất cả | 13 | 6 | 6 | 1 | 12:5 | 24 | 4 |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:1 | 16 | 2 |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 5:4 | 8 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 |
FC Utrecht
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 10 | 1 | 2 | 24:17 | 31 | 3 | |
| Chủ | 7 | 5 | 0 | 2 | 12:12 | 15 | 6 | |
| Khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:5 | 16 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:9 | 12 | ||
| Tất cả | 13 | 5 | 6 | 2 | 11:8 | 21 | 7 | 38% |
| Chủ | 7 | 1 | 5 | 1 | 6:6 | 8 | 13 | 14% |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:2 | 13 | 4 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Europa League
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
03
01
03
T
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
22
34
22
34
B
3
T
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Europa League
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Europa League
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
43
10
43
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
03
03
03
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
21
54
21
54
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
50
51
50
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
40
30
40
T
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
T
H
4
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
32
01
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
22
00
22
B
3
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
11
25
11
25
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
Cúp QG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
X
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
22
32
22
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
22
45
22
45
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Serdar Gozubuyuk |
| Điều khiển Ajax Amsterdam | 23T 9H 5B |
| Điều khiển FC Utrecht | 13T 5H 9B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

