Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ajax Amsterdam
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 5 | 3 | 28:20 | 26 | 4 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 13:7 | 16 | 5 |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 15:13 | 10 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:8 | 10 | |
| Tất cả | 15 | 5 | 5 | 5 | 12:12 | 20 | 9 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 7:4 | 16 | 4 |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 5:8 | 4 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 11 | 1 | 3 | 41:18 | 34 | 2 | |
| Chủ | 8 | 6 | 0 | 2 | 21:11 | 18 | 2 | |
| Khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 20:7 | 16 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 16:12 | 9 | ||
| Tất cả | 15 | 10 | 3 | 2 | 20:5 | 33 | 2 | 67% |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 11:2 | 19 | 1 | 75% |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 9:3 | 14 | 2 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
11
24
11
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
00
03
00
03
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
23
10
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
41
51
41
51
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
30
60
30
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
03
04
03
04
B
4.5
X
Cúp QG Hà Lan
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
21
23
21
23
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
32
12
32
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
40
40
40
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
32
62
32
62
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
14
00
14
T
H
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Europa League
12
43
12
43
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
40
61
40
61
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Europa League
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
24
11
24
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Hà Lan
01
23
01
23
B
B
3.5
1.5
T
X
Europa League
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
04
07
04
07
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
32
10
32
H
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
12
12
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Feyenoord Rotterdam

