Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ajax Amsterdam
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 12 | 3 | 2 | 37:16 | 39 | 2 |
| Chủ | 8 | 7 | 1 | 0 | 20:5 | 22 | 2 |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 17:11 | 17 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | |
| Tất cả | 17 | 8 | 8 | 1 | 16:6 | 32 | 2 |
| Chủ | 8 | 7 | 1 | 0 | 11:2 | 22 | 2 |
| Khách | 9 | 1 | 7 | 1 | 5:4 | 10 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 |
RKC Waalwijk
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 1 | 4 | 12 | 18:41 | 7 | 18 | |
| Chủ | 9 | 1 | 2 | 6 | 9:18 | 5 | 17 | |
| Khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 9:23 | 2 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 8:13 | 3 | ||
| Tất cả | 17 | 1 | 6 | 10 | 7:21 | 9 | 18 | 6% |
| Chủ | 9 | 1 | 5 | 3 | 4:7 | 8 | 15 | 11% |
| Khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 3:14 | 1 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:7 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Europa League
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Europa League
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
03
01
03
T
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
22
34
22
34
B
3
T
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
23
12
23
VĐQG Hà Lan
01
31
01
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
14
11
14
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
32
20
32
B
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
H
4
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
H
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Giao hữu
10
61
10
61
T
H
4.5
2
T
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
B
B
4/4.5
2
X
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
3.5
X
Giao hữu
14
15
14
15
T
3
T
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
3
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
3.5
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
3/3.5
X
Cúp QG Hà Lan
21
51
21
51
T
4
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
Cúp QG Hà Lan
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
31
32
31
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
23
11
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp QG Hà Lan
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
3
T
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
30
51
30
51
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alex Bos |
| Điều khiển Ajax Amsterdam | 2T 1H 0B |
| Điều khiển RKC Waalwijk | 4T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |

