Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ajax Amsterdam
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 5 | 2 | 22:17 | 20 | 4 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:5 | 13 | 5 |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 12:12 | 7 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:11 | 8 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 4 | 4 | 10:10 | 16 | 6 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | 13 | 4 |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:7 | 3 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 |
SBV Excelsior
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 1 | 8 | 11:23 | 10 | 16 | |
| Chủ | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:7 | 6 | 17 | |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:16 | 4 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:10 | 4 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 5 | 4 | 7:9 | 14 | 13 | 25% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 12 | 33% |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 11 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
00
03
00
03
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
23
10
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
41
51
41
51
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
51
11
51
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
30
71
30
71
T
T
4.5
2
T
T
VĐQG Hà Lan
31
62
31
62
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
02
17
02
17
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
3
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
3
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
3.5
X
VĐQG Hà Lan
02
14
02
14
T
3
T
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
T
3.5
T
VĐQG Hà Lan
10
41
10
41
T
3.5
T
VĐQG Hà Lan
20
22
20
22
B
3.5
T
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
H
B
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
12
12
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
10
50
10
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
23
00
23
B
B
4
1.5/2
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Joey Kooij |
| Điều khiển Ajax Amsterdam | 6T 1H 0B |
| Điều khiển SBV Excelsior | 3T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |

