Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ajax Amsterdam
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 11 | 4 | 48:34 | 44 | 5 |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 24:11 | 27 | 3 |
| Khách | 13 | 3 | 8 | 2 | 24:23 | 17 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 9:8 | 7 | |
| Tất cả | 26 | 13 | 8 | 5 | 28:15 | 47 | 2 |
| Chủ | 13 | 10 | 1 | 2 | 16:5 | 31 | 1 |
| Khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 12:10 | 16 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:2 | 12 |
Sparta Rotterdam
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 5 | 10 | 33:43 | 38 | 7 | |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 15:20 | 19 | 12 | |
| Khách | 13 | 6 | 1 | 6 | 18:23 | 19 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:9 | 6 | ||
| Tất cả | 26 | 9 | 9 | 8 | 11:13 | 36 | 7 | 35% |
| Chủ | 13 | 5 | 6 | 2 | 7:4 | 21 | 9 | 38% |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 4:9 | 15 | 7 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
H
T
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
04
27
04
27
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
24
11
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
42
30
42
B
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
02
14
02
14
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
11
25
11
25
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
3
X
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
31
00
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
34
01
34
T
T
3.5
1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
12
52
12
52
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rob Dieperink |
| Điều khiển Ajax Amsterdam | 2T 2H 0B |
| Điều khiển Sparta Rotterdam | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |

