Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ajax Amsterdam
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 24 | 6 | 4 | 67:32 | 78 | 2 |
| Chủ | 17 | 13 | 3 | 1 | 38:14 | 42 | 2 |
| Khách | 17 | 11 | 3 | 3 | 29:18 | 36 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:11 | 8 | |
| Tất cả | 34 | 17 | 14 | 3 | 28:9 | 65 | 2 |
| Chủ | 17 | 12 | 5 | 0 | 19:3 | 41 | 2 |
| Khách | 17 | 5 | 9 | 3 | 9:6 | 24 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Telstar
[HOL D2-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 17 | 10 | 11 | 69:47 | 61 | 7 | |
| Chủ | 19 | 11 | 6 | 2 | 44:16 | 39 | 5 | |
| Khách | 19 | 6 | 4 | 9 | 25:31 | 22 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:7 | 11 | ||
| Tất cả | 38 | 19 | 10 | 9 | 37:17 | 67 | 2 | 50% |
| Chủ | 19 | 10 | 5 | 4 | 21:7 | 35 | 4 | 53% |
| Khách | 19 | 9 | 5 | 5 | 16:10 | 32 | 2 | 47% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
51
11
51
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
51
63
51
63
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
Europa League
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
12
34
12
34
B
B
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
40
50
40
50
B
B
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
33
11
33
Giao hữu
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
03
16
03
16
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
32
01
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jannick van der Laan |
| Điều khiển Ajax Amsterdam | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Telstar | 2T 0H 6B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

