Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
8 Phạt góc 8
-
5 Phạt góc nửa trận 1
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
2 Thẻ vàng 2
-
58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
-
5 Phạt góc 1
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
3 Phạt góc 7
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
90+2'
Zanbyrbaj A.
90'
Saduakas M.
Abdimutalipov K.
Elbek Abdukakhkharov
88'
52'
Ali Kazakbay
Imanali M.
49'
Imanali M.
HT1 - 0
Abdashyn A.
41'
Bagdaulet Nuraly
Dzhamalov B.
32'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
18%
8%
9%
14%
12%
14%
12%
12%
15%
39%
33%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
14%
9%
14%
5%
12%
22%
14%
12%
19%
22%
23%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 1.3
-
1.4 Thủng lưới 2.5
-
7.5 Bị sút trúng mục tiêu 11.7
-
4.4 Phạt góc 3.7
-
3.2 Thẻ vàng 1.9
-
51.1% TL kiểm soát bóng 47.0%

