Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 5
-
6 Phạt góc nửa trận 0
-
6 Dứt điểm 2
-
1 Sút trúng mục tiêu 0
-
58 Tấn công 26
-
36 Tấn công nguy hiểm 11
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
6 Thẻ vàng 3
-
5 Sút ngoài cầu môn 2
-
54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
-
6 Phạt góc 0
-
32 Tấn công 7
-
24 Tấn công nguy hiểm 2
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
1 Thẻ vàng 0
-
1 Phạt góc 5
-
6 Dứt điểm 2
-
1 Sút trúng mục tiêu 0
-
26 Tấn công 19
-
12 Tấn công nguy hiểm 9
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
5 Thẻ vàng 3
-
5 Sút ngoài cầu môn 2
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 0
Smaylov E.
90+4'
Niyazkulov B.
90+3'
90'
Nurgali Moldakadyr
Alikhan A.
85'
Dias Altynbekov
83'
76'
Yan Andrin
Erkinbay Z.
72'
62'
Kadyrbaev E.
Abdashyn A.
52'
HT0 - 0
Alkaydarov S.
15'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
0%
11%
10%
15%
50%
16%
20%
15%
0%
30%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
0%
15%
0%
15%
10%
11%
20%
19%
20%
25%
50%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.6 Ghi bàn 1.4
-
2.0 Thủng lưới 1.4
-
8.8 Bị sút trúng mục tiêu 11.3
-
3.6 Phạt góc 3.0
-
3.0 Thẻ vàng 1.4
-
49.9% TL kiểm soát bóng 55.6%

