1
1
Hết
0 - 0
Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
13 Phạt góc 4
-
8 Phạt góc nửa trận 2
-
7 Dứt điểm 5
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
106 Tấn công 108
-
65 Tấn công nguy hiểm 72
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
1 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 2
-
49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
-
8 Phạt góc 2
-
1 Dứt điểm 1
-
51 Tấn công 54
-
33 Tấn công nguy hiểm 32
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
1 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 1
-
5 Phạt góc 2
-
6 Dứt điểm 4
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
55 Tấn công 54
-
32 Tấn công nguy hiểm 40
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
0 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
87'
Pitintsev Y.
Novikov S.
52'
HT0 - 0
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
18%
12%
18%
10%
15%
23%
15%
12%
11%
10%
20%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
5%
18%
17%
15%
20%
15%
13%
15%
25%
13%
17%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 1.5
-
2.0 Thủng lưới 1.8
-
5.9 Bị sút trúng mục tiêu 8.3
-
3.3 Phạt góc 3.2
-
2.0 Thẻ vàng 2.4
-
57.2% TL kiểm soát bóng 51.2%

